越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quỹ dự phòng thưởng nhân viên” (1)
quỹ dự phòng thưởng nhân viên

英语
名bonus reserve fund
相关词“quỹ dự phòng thưởng nhân viên” (0)
未找到相关词。
短语“quỹ dự phòng thưởng nhân viên” (0)
未找到短语。
